Sơn epoxy trong suốt là lớp phủ 2 thành phần (nhựa epoxy + chất đóng rắn) không pha bột màu, sau khi khô tạo màng bóng/bán bóng nhìn thấy nền phía dưới. Đây là giải pháp tối ưu để chống bụi, tăng bóng, bảo vệ bề mặt bê tông – terrazzo – sàn đã có màu, đồng thời giữ vẻ “mộc” của nền. Bài viết này cung cấp kiến thức chuyên sâu: tiêu chuẩn chọn vật tư, cấu hình thi công, bảng so sánh hệ sơn, thông số tham chiếu, quy trình chuẩn, bảo trì và FAQ.
Sơn epoxy trong suốt là gì? thành phần & cơ chế đóng rắn
Epoxy là hệ nhựa phản ứng gồm nhựa epoxy và hardener amine. Khi trộn đúng tỷ lệ, các nhóm epoxy mở vòng và liên kết với amine tạo mạng lưới 3D bền cơ học – kháng mài mòn. sơn epoxy trong suốt giữ nguyên màu nền vì không có bột màu, có thể điều chỉnh độ bóng (bóng cao/bán bóng/mờ) bằng phụ gia mờ.
- Dạng hệ: gốc dung môi (solvent), gốc nước (WB), hoặc 100% solids (tự phẳng).
- Tỷ lệ pha: phụ thuộc từng mã; phổ biến 2:1, 4:1 hoặc 5:1 theo thể tích/khối lượng.
- Pot life: 20–40 phút ở 25°C; nhiệt độ càng cao càng giảm pot life.
- Độ dày khô (DFT): 40–80 µm/lớp (lăn) hoặc 1–2 mm (tự phẳng).

Phân loại sơn epoxy trong suốt theo ứng dụng
- Sealer lăn (clear sealer): 1 lót + 1–2 phủ. Chống bụi nhanh cho bê tông mài, hành lang, kho nhẹ.
- Topcoat trong suốt: phủ trên hệ màu/tự phẳng để tăng chống trầy, chống bẩn, tạo chiều sâu.
- Tự san phẳng trong suốt 1–2 mm: bề mặt phẳng đẹp “như gương”, phù hợp showroom, khu sạch.
- Gốc nước (WB clear): VOC thấp, mùi nhẹ, trả mặt bằng nhanh cho không gian kín.
Lợi ích khi dùng sơn epoxy trong suốt
- Chống bụi – bít mao quản: hạn chế bụi xi măng, giảm bám bẩn, chống hút nước bề mặt.
- Hiệu ứng thẩm mỹ: tăng độ bóng, tạo chiều sâu màu – vân nền; dễ “đánh dấu” khu vực hiển thị.
- Dễ vệ sinh: ít bám dầu mỡ, tẩy rửa nhẹ là sạch; giảm chi phí bảo trì định kỳ.
- Kháng mài mòn tốt: vượt trội so với acrylic sealer thông thường.
Hạn chế & cách khắc phục
- Ảnh hưởng tia UV: epoxy có thể ngả vàng ngoài trời. Giải pháp: dùng topcoat PU aliphatic trong suốt ở khu có nắng.
- Trơn khi ướt: thêm phụ gia chống trượt (silica mịn) cho lối đi ẩm ướt.
- Đòi hỏi nền đạt tiêu chuẩn: cần mài – hút bụi kỹ, độ ẩm nền đạt yêu cầu, xử lý nứt/khe trước khi phủ.

Bảng so sánh hệ phủ trong suốt
Tiêu chí | Epoxy trong suốt | PU aliphatic trong suốt | Acrylic sealer | Silicate sealer |
---|---|---|---|---|
Độ bền mài mòn | Tốt | Tốt–rất tốt | Trung bình | Gia cường trong nền |
Kháng UV | Vừa (có thể ố vàng) | Rất tốt | Khá | Không đổi màu |
VOC/mùi | Vừa (WB thấp) | Vừa | Thấp | Thấp |
Độ bóng | Bóng cao/bán bóng | Bóng/bán bóng/mờ | Bóng nhẹ | Ít bóng |
Ứng dụng lý tưởng | Trong nhà: xưởng, showroom | Ngoài trời, khu có UV | Chống bụi cơ bản | Củng cố nền, chống bụi nhẹ |
Chi phí | Trung bình | Cao hơn | Thấp | Thấp–trung bình |
Thông số tham chiếu vật tư (gợi ý chọn mã)
Mã sản phẩm | Kiểu | Đóng gói | Tỷ lệ pha | Định mức | Thời gian phủ lớp (25°C) | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|
App Lining Clear | Tự phẳng trong suốt | 16 kg (12+4) | 3:1 | 1–2 mm: ~1.2–1.8 kg/m²/mm | 8–12 h | Mặt phẳng đẹp, dễ vệ sinh |
App Sealer | Sealer/Gloss | 23 kg/thùng | Theo TDS | 0.12–0.18 kg/m²/lớp | 6–8 h | Tăng bóng – chống bụi nhanh |
App Urethane Top Coat | PU trong suốt | 16 kg (14.2+1.8) | Theo TDS | 0.1–0.15 kg/m²/lớp | 6–8 h | Kháng UV tốt, dùng khi có nắng |
Số liệu chỉ mang tính tham chiếu; khi triển khai thực tế, PPTECH sẽ đọc TDS mới nhất của từng lô và hiệu chỉnh theo nhiệt độ/độ ẩm hiện trường.
Ứng dụng thực tế của sơn epoxy trong suốt
- Nhà xưởng – kho: chống bụi, bảo vệ bánh xe – giảm hao mòn, giữ nền sạch.
- Showroom – khu trưng bày: hiệu ứng bóng – chiều sâu, tôn vân nền.
- Văn phòng công nghiệp – hành lang: đồng màu – sạch, dễ lau chùi.
- Phòng sạch nhẹ – đóng gói: giảm tích bụi, dễ kiểm soát vệ sinh.
Quy trình thi công sơn epoxy trong suốt (chi tiết 10 bước)
- Khảo sát nền: đo ẩm, kiểm nứt/khe, đánh giá dầu mỡ – bụi, xác định yêu cầu thẩm mỹ.
- Mài & hút bụi: mài kim cương hạt phù hợp, mở lỗ mao quản, hút sạch bụi mịn.
- Xử lý khiếm khuyết: trám vá nứt/khe, bo chân tường – tạo góc liền mạch.
- Lau khô – khử dầu: dùng dung dịch tẩy dầu chuyên dụng, để khô bề mặt.
- Sơn lót: primer thẩm thấu/bám dính; nếu nền ẩm, dùng primer chịu ẩm.
- Pha vật tư: trộn đúng tỷ lệ; khuấy đều 2–3 phút; lọc qua rây (nếu cần).
- Thi công lớp phủ trong suốt: lăn 1–2 lớp (cross-roll) hoặc đổ tự phẳng 1–2 mm; dùng rulô gai phá bọt khi tự phẳng.
- Nghiệm thu: đo độ dày khô (DFT), kiểm độ bóng/độ phẳng; sửa vệt lăn nếu phát hiện.
- Bảo dưỡng: tránh bụi/tải trong 24h; tải nặng sau 48–72h.
- Bàn giao & hướng dẫn: tài liệu vệ sinh – hoá chất phù hợp, lịch kiểm tra định kỳ.

Bảo trì & vệ sinh để màng bền lâu
- Dùng khăn lau ẩm/ máy chà sàn pad mềm; tránh mài mòn khốc liệt không cần thiết.
- Lập tuyến đi của xe nâng, lắp đệm bánh xe phù hợp; đặt thảm chống cát ở cửa ra vào.
- Xử lý ngay vết dầu/hoá chất; tránh dung môi mạnh không khuyến nghị trong TDS.
- Dặm cục bộ định kỳ: mài nhẹ, vệ sinh, lăn 1 lớp sơn epoxy trong suốt là phục hồi.
Lỗi thường gặp & cách khắc phục khi dùng sơn epoxy trong suốt
Lỗi | Nguyên nhân | Khắc phục |
---|---|---|
Ố bọt/kim châm | Nền ẩm/khí, lăn quá dày | Mài – sấy nền; dùng rulô gai phá bọt; chọn primer phù hợp |
Vệt lăn, chồng mép | Thiếu ánh sáng, con lăn kém | Lăn chữ “W”, chồng mép 30–50%, dùng con lăn mới |
Ngả vàng | Tiếp xúc UV | Dùng top PU trong suốt cho khu có nắng; hạn chế nắng trực tiếp |
Trơn khi ướt | Bề mặt bóng cao | Thêm phụ gia chống trượt (silica mịn) theo % định mức |
Phồng rộp cục bộ | Độ ẩm thoát hơi, dính dầu | Cắt – xử lý dầu, dùng primer chịu ẩm, kiểm soát thời tiết |
Checklist chọn đúng giải pháp sơn epoxy trong suốt
- Mục tiêu chính? Chống bụi nhanh → sealer; thẩm mỹ cao → tự phẳng 1–2 mm; chống UV → PU aliphatic.
- Điều kiện nền? Đo ẩm, kiểm dầu/nứt; nếu ẩm → primer chịu ẩm.
- Mức tải trọng? Xe nâng nặng → tăng số lớp/độ dày; bổ sung chống trượt khi cần.
- Thời gian trả mặt bằng? Không gian kín → cân nhắc gốc nước (WB) để mùi thấp.
FAQ – sơn epoxy trong suốt
Tuổi thọ của sơn epoxy trong suốt là bao lâu?
3–5 năm hoặc hơn tùy tải trọng – môi trường – chế độ vệ sinh. Tự phẳng 1–2 mm thường bền hơn lớp lăn mỏng.
Thi công ngoài trời có được không?
Không khuyến nghị vì UV làm epoxy ngả vàng. Cần ngoài trời → dùng PU aliphatic trong suốt.
Thời gian khô & sử dụng?
Khô chạm 6–8h; đi bộ nhẹ 12–24h; tải nặng 48–72h (25°C). Nhiệt độ thấp sẽ lâu hơn.
Có mùi nặng không?
Gốc dung môi có mùi; gốc nước (WB) mùi thấp. Cần thông gió tốt trong lúc thi công.
Dặm vá có thấy đường nối?
Khu vực dặm nhỏ ít thấy; với nền bóng cao, nên mài mịn – lăn phủ vùng chuyển tiếp để đồng đều bóng.
Khác nhau giữa epoxy trong suốt và acrylic sealer?
Epoxy bền mài mòn và tạo lớp màng dày hơn; acrylic rẻ, dễ thi công nhưng độ bền thấp hơn.
Liên kết & tài liệu hữu ích
Tham khảo: thi công sơn epoxy • sơn epoxy giá rẻ • mài sàn bê tông • Kiến thức nền: Epoxy.
Liên hệ – khảo sát miễn phí
Hotline/Zalo: TP.HCM 0909.469.769 • Hà Nội 0968.148.138. Đội kỹ thuật PPTECH sẽ tư vấn cấu hình sơn epoxy trong suốt tối ưu cho mục tiêu sử dụng và ngân sách.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHONG PHÚ (KINH NGHIỆM 12 NĂM)
Tp. Hồ Chí Minh: 288/21 Dương Đình Hội, P. Tăng Nhơn Phú , Tp. HCM
Miền Nam: 61/3 Huỳnh Tấn Phát, Kp. Đông A, P. Đông Hòa, Tp. HCM
Miền Trung: 180 Ỷ Lan, P. Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
HOTLINE/ZALO: 0909.469.769 (Tp.HCM) - 0968.148.138 (Hà Nội)
Bài viết liên quan:
5 Vấn Đề Của Sàn Bê Tông Và Giải Pháp Sơn Nền Nhà Xưởng Tại An Giang 2025
3 Bí Mật Khi Tìm Nơi Bán Sơn Epoxy Tại Vĩnh Long Để Tiết Kiệm Chi Phí 2025
Hướng Dẫn Tìm Nơi Bán Sơn Epoxy Tại Lâm Đồng Cho 4 Ứng Dụng Phổ Biến 2025
3 Cách Tối Ưu ROI Khi Tìm Nơi Bán Sơn Epoxy Tại Gia Lai 2025
Làm Sao Để Tìm Nơi Bán Sơn Epoxy Tại Đồng Tháp Tốt Nhất? 5 Câu Hỏi Cần Trả Lời
Tư Vấn Kỹ Thuật Tại Nơi Bán Sơn Epoxy Tại Đắk Lắk Uy Tín 2025